Động từ bất quy tắc tiếng Anh “khó nhằn”? Đừng lo! Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ, ghi nhớ dễ dàng và sử dụng thành thạo nhóm động từ quan trọng này. Khám phá ngay!
1. Lời Mở Đầu: Tại Sao Động Từ Bất Quy Tắc Lại Quan Trọng?
Khi học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã từng “vò đầu bứt tai” với những động từ bất quy tắc (irregular verbs). Chúng không tuân theo quy tắc thêm “-ed” thông thường để tạo thành dạng quá khứ (past simple) và quá khứ phân từ (past participle), mà biến đổi một cách “khó lường”.
Tuy nhiên, đừng vội nản lòng! Động từ bất quy tắc đóng vai trò vô cùng quan trọng trong tiếng Anh. Chúng xuất hiện thường xuyên trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt là trong các thì quá khứ đơn, hiện tại hoàn thành, quá khứ hoàn thành và câu bị động. Việc nắm vững nhóm động từ này sẽ giúp bạn:
-
Giao tiếp tự tin và chính xác hơn: Tránh những lỗi sai cơ bản và diễn đạt ý tưởng một cách trôi chảy.
-
Nâng cao điểm số trong các bài kiểm tra và kỳ thi: Động từ bất quy tắc là một phần không thể thiếu trong các bài kiểm tra ngữ pháp.
-
Đọc hiểu và viết tiếng Anh hiệu quả hơn: Nhận biết và sử dụng đúng các dạng động từ trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
2. Động Từ Bất Quy Tắc Là Gì? Phân Loại & Ví Dụ
Động từ bất quy tắc là những động từ có dạng quá khứ đơn (V2) và quá khứ phân từ (V3) không được hình thành bằng cách thêm đuôi “-ed” vào dạng nguyên thể (V1). Thay vào đó, chúng có thể biến đổi hoàn toàn, giữ nguyên hoặc thay đổi một phần.
Phân loại động từ bất quy tắc (theo cách biến đổi):
-
Loại 1: Ba dạng giống nhau (V1 = V2 = V3)
-
Ví dụ: cut – cut – cut (cắt), hit – hit – hit (đánh), put – put – put (đặt), cost – cost – cost (có giá là), hurt – hurt – hurt (làm đau)
-
-
Loại 2: Hai dạng giống nhau (V2 = V3)
-
Ví dụ: bring – brought – brought (mang), buy – bought – bought (mua), catch – caught – caught (bắt), feel – felt – felt (cảm thấy), find – found – found (tìm thấy), keep – kept – kept (giữ), leave – left – left (rời đi), lose – lost – lost (mất), make – made – made (làm), say – said – said (nói), sell – sold – sold (bán), sit – sat – sat (ngồi), tell – told – told (kể)
-
-
Loại 3: Ba dạng khác nhau (V1 ≠ V2 ≠ V3)
-
Ví dụ: begin – began – begun (bắt đầu), break – broke – broken (làm vỡ), choose – chose – chosen (chọn), do – did – done (làm), drink – drank – drunk (uống), eat – ate – eaten (ăn), fall – fell – fallen (ngã), fly – flew – flown (bay), forget – forgot – forgotten (quên), give – gave – given (cho), go – went – gone (đi), know – knew – known (biết), see – saw – seen (nhìn), speak – spoke – spoken (nói), take – took – taken (cầm, lấy), write – wrote – written (viết)
-
3. Danh Sách Động Từ Bất Quy Tắc Thông Dụng Nhất (Kèm Phát Âm)
Dưới đây là danh sách 50 động từ bất quy tắc phổ biến nhất, kèm theo phiên âm quốc tế (IPA) để bạn luyện tập phát âm chính xác:
Nguyên thể (V1) | Quá khứ đơn (V2) | Quá khứ phân từ (V3) | Phiên âm (V1) | Phiên âm (V2) | Phiên âm (V3) | Nghĩa |
be | was/were | been | /biː/ | /wɒz/ /wɜːr/ | /biːn/ | thì, là, ở |
become | became | become | /bɪˈkʌm/ | /bɪˈkeɪm/ | /bɪˈkʌm/ | trở nên |
begin | began | begun | /bɪˈɡɪn/ | /bɪˈɡæn/ | /bɪˈɡʌn/ | bắt đầu |
break | broke | broken | /breɪk/ | /broʊk/ | /ˈbroʊkən/ | làm vỡ |
bring | brought | brought | /brɪŋ/ | /brɔːt/ | /brɔːt/ | mang |
build | built | built | /bɪld/ | /bɪlt/ | /bɪlt/ | xây dựng |
buy | bought | bought | /baɪ/ | /bɔːt/ | /bɔːt/ | mua |
catch | caught | caught | /kætʃ/ | /kɔːt/ | /kɔːt/ | bắt |
choose | chose | chosen | /tʃuːz/ | /tʃoʊz/ | /ˈtʃoʊzən/ | chọn |
come | came | come | /kʌm/ | /keɪm/ | /kʌm/ | đến |
cost | cost | cost | /kɔːst/ | /kɔːst/ | /kɔːst/ | có giá là |
cut | cut | cut | /kʌt/ | /kʌt/ | /kʌt/ | cắt |
do | did | done | /duː/ | /dɪd/ | /dʌn/ | làm |
draw | drew | drawn | /drɔː/ | /druː/ | /drɔːn/ | vẽ |
drink | drank | drunk | /drɪŋk/ | /dræŋk/ | /drʌŋk/ | uống |
drive | drove | driven | /draɪv/ | /droʊv/ | /ˈdrɪvn/ | lái xe |
eat | ate | eaten | /iːt/ | /eɪt/ | /ˈiːtn/ | ăn |
fall | fell | fallen | /fɔːl/ | /fel/ | /ˈfɔːlən/ | ngã |
feel | felt | felt | /fiːl/ | /felt/ | /felt/ | cảm thấy |
fight | fought | fought | /faɪt/ | /fɔːt/ | /fɔːt/ | đánh nhau |
find | found | found | /faɪnd/ | /faʊnd/ | /faʊnd/ | tìm thấy |
fly | flew | flown | /flaɪ/ | /fluː/ | /floʊn/ | bay |
forget | forgot | forgotten | /fərˈɡet/ | /fərˈɡɒt/ | /fərˈɡɒtn/ | quên |
get | got | got/gotten | /ɡet/ | /ɡɒt/ | /ɡɒt/ /ˈɡɒtn/ | nhận được |
give | gave | given | /ɡɪv/ | /ɡeɪv/ | /ˈɡɪvn/ | cho |
go | went | gone | /ɡoʊ/ | /went/ | /ɡɔːn/ | đi |
grow | grew | grown | /ɡroʊ/ | /ɡruː/ | /ɡroʊn/ | lớn lên |
have | had | had | /hæv/ | /hæd/ | /hæd/ | có |
hear | heard | heard | /hɪr/ | /hɜːrd/ | /hɜːrd/ | nghe |
hide | hid | hidden | /haɪd/ | /hɪd/ | /ˈhɪdn/ | trốn |
hit | hit | hit | /hɪt/ | /hɪt/ | /hɪt/ | đánh |
hold | held | held | /hoʊld/ | /held/ | /held/ | giữ |
hurt | hurt | hurt | /hɜːrt/ | /hɜːrt/ | /hɜːrt/ | làm đau |
keep | kept | kept | /kiːp/ | /kept/ | /kept/ | giữ |
know | knew | known | /noʊ/ | /nuː/ | /noʊn/ | biết |
lead | led | led | /liːd/ | /led/ | /led/ | dẫn dắt |
leave | left | left | /liːv/ | /left/ | /left/ | rời đi |
lend | lent | lent | /lend/ | /lent/ | /lent/ | cho vay |
let | let | let | /let/ | /let/ | /let/ | cho phép |
lose | lost | lost | /luːz/ | /lɒst/ | /lɒst/ | mất |
make | made | made | /meɪk/ | /meɪd/ | /meɪd/ | làm |
meet | met | met | /miːt/ | /met/ | /met/ | gặp |
pay | paid | paid | /peɪ/ | /peɪd/ | /peɪd/ | trả tiền |
put | put | put | /pʊt/ | /pʊt/ | /pʊt/ | đặt |
read | read | read | /riːd/ | /red/ | /red/ | đọc |
ride | rode | ridden | /raɪd/ | /roʊd/ | /ˈrɪdn/ | cưỡi |
ring | rang | rung | /rɪŋ/ | /ræŋ/ | /rʌŋ/ | rung |
rise | rose | risen | /raɪz/ | /roʊz/ | /ˈrɪzn/ | trỗi dậy |
run | ran | run | /rʌn/ | /ræn/ | /rʌn/ | chạy |
say | said | said | /seɪ/ | /sed/ | /sed/ | nói |
see | saw | seen | /siː/ | /sɔː/ | /siːn/ | nhìn |
sell | sold | sold | /sel/ | /soʊld/ | /soʊld/ | bán |
send | sent | sent | /send/ | /sent/ | /sent/ | gửi |
shine | shone | shone | /ʃaɪn/ | /ʃɒn/ | /ʃɒn/ | chiếu sáng |
sing | sang | sung | /sɪŋ/ | /sæŋ/ | /sʌŋ/ | hát |
sit | sat | sat | /sɪt/ | /sæt/ | /sæt/ | ngồi |
sleep | slept | slept | /sliːp/ | /slept/ | /slept/ | ngủ |
speak | spoke | spoken | /spiːk/ | /spoʊk/ | /ˈspoʊkən/ | nói |
spend | spent | spent | /spend/ | /spent/ | /spent/ | tiêu (tiền, thời gian) |
stand | stood | stood | /stænd/ | /stʊd/ | /stʊd/ | đứng |
steal | stole | stolen | /stiːl/ | /stoʊl/ | /ˈstoʊlən/ | ăn cắp |
swim | swam | swum | /swɪm/ | /swæm/ | /swʌm/ | bơi |
take | took | taken | /teɪk/ | /tʊk/ | /ˈteɪkən/ | cầm, lấy |
teach | taught | taught | /tiːtʃ/ | /tɔːt/ | /tɔːt/ | dạy |
tell | told | told | /tel/ | /toʊld/ | /toʊld/ | kể |
think | thought | thought | /θɪŋk/ | /θɔːt/ | /θɔːt/ | nghĩ |
throw | threw | thrown | /θroʊ/ | /θruː/ | /θroʊn/ | ném |
understand | understood | understood | /ˌʌndərˈstænd/ | /ˌʌndərˈstʊd/ | /ˌʌndərˈstʊd/ | hiểu |
wake | woke | woken | /weɪk/ | /woʊk/ | /ˈwoʊkən/ | thức giấc |
wear | wore | worn | /wer/ | /wɔːr/ | /wɔːrn/ | mặc |
win | won | won | /wɪn/ | /wʌn/ | /wʌn/ | thắng |
write | wrote | written | /raɪt/ | /roʊt/ | /ˈrɪtn/ | viết |
4. Bí Quyết Ghi Nhớ Động Từ Bất Quy Tắc Dễ Dàng
-
Học theo nhóm: Thay vì học thuộc lòng một cách máy móc, hãy chia động từ bất quy tắc thành các nhóm dựa trên cách biến đổi của chúng (như đã phân loại ở trên).
-
Sử dụng Flashcards: Viết dạng nguyên thể (V1) ở một mặt và hai dạng còn lại (V2, V3) ở mặt kia. Luyện tập thường xuyên để củng cố trí nhớ.
-
Áp dụng vào ngữ cảnh: Đặt câu với mỗi động từ bất quy tắc để hiểu rõ cách sử dụng và ghi nhớ lâu hơn.
-
Sử dụng các ứng dụng và trang web học tiếng Anh: Có rất nhiều tài nguyên trực tuyến cung cấp bài tập, trò chơi và công cụ hỗ trợ học động từ bất quy tắc.
-
Luyện tập thường xuyên: Ôn tập và sử dụng động từ bất quy tắc trong các bài tập, bài viết và cuộc trò chuyện hàng ngày.
-
Kết hợp âm thanh và hình ảnh: Nghe phát âm của động từ và liên tưởng đến hình ảnh hoặc tình huống cụ thể để tăng khả năng ghi nhớ.
-
Học qua bài hát và truyện: Tìm những bài hát hoặc truyện ngắn sử dụng nhiều động từ bất quy tắc và học theo.
5. Bài Tập Thực Hành (Có Đáp Án)
Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc vào chỗ trống:
-
I (go) ______ to the cinema yesterday.
-
She has (eat) ______ all the cake.
-
They (see) ______ a beautiful sunset last night.
-
He (write) ______ a letter to his friend last week.
-
We have (be) ______ to Paris twice.
Đáp án:
-
went
-
eaten
-
saw
-
wrote
-
been
6. Các Lỗi Thường Gặp & Cách Khắc Phục
-
Nhầm lẫn giữa V2 và V3: Hãy nhớ rằng V2 dùng cho thì quá khứ đơn, còn V3 dùng cho các thì hoàn thành (present perfect, past perfect, future perfect) và câu bị động.
-
Sử dụng sai dạng động từ: Luôn kiểm tra lại danh sách động từ bất quy tắc để đảm bảo bạn đang sử dụng đúng dạng.
-
Quên không chia động từ “to be”: Đừng quên chia động từ “to be” (was/were) trong thì quá khứ đơn.
7. Kết Luận: Chinh Phục Động Từ Bất Quy Tắc – Nâng Tầm Tiếng Anh
Động từ bất quy tắc có thể là một thử thách, nhưng với sự kiên trì và phương pháp học tập đúng đắn, bạn hoàn toàn có thể chinh phục được chúng. Hãy bắt đầu ngay hôm nay, luyện tập thường xuyên và sử dụng tiếng Anh một cách tự tin hơn!